Bốn Lý Do Thánh Ca Truyền Thống Vẫn Luôn Cần Thiết Trong Buổi Thờ Phượng Của Hội Thánh.

Tại nhiều hội thánh, danh sách bài hát thường nghiêng hẳn về các ca khúc mới. Những bài hát mới chỉ hai năm tuổi đã bị coi là lỗi thời, còn những bài có tuổi đời hai thế kỷ thì bị xem là quá cổ xưa.

Tuy nhiên, khi hội thánh ngừng hát những bài ca gắn liền với lịch sử của mình, họ sẽ đánh mất một điều gì đó – và sự mất mát này còn lớn hơn cả nỗi hoài niệm đơn thuần. Có lý do chính đáng để hội thánh duy trì việc hát một số bài thánh ca nhất định qua nhiều thế kỷ. Đó không phải là sự trì trệ hay thói quen chỉ để giữ lấy truyền thống. Lý do là bởi những bài thánh ca ấy mang trong mình sức nặng và chiều sâu mà hầu hết các bài hát thờ phượng đương đại đơn giản là chưa kịp tích lũy được.

1. Thánh ca dạy chúng ta những lẽ đạo mà ta thực sự ghi nhớ:

Thánh ca giống như những bài giảng có thể mang theo bên mình. Chúng diễn giải, cắt nghĩa và áp dụng lẽ thật Kinh Thánh theo cách dễ đi vào lòng người, chính nhờ việc chúng được cất lên thành tiếng hát. Khi Isaac Watts xuất bản tập Thi Thiên, Thánh Ca và Bài Hát Thiêng Liêng vào năm 1719, mục đích của ông không phải là chép lại Kinh Thánh từng dòng một, mà là chuyển tải các lẽ thật của Kinh Thánh thành thơ ca để hội chúng có thể thấm nhuần và ghi nhớ.

Những gì hội chúng hát sẽ định hình niềm tin của chính họ. Những ca từ mà chúng ta lặp đi lặp lại mỗi Chúa Nhật, rồi lại nhẩm lại trong tâm trí suốt cả tuần, tạo nên lăng kính để chúng ta thấu hiểu Kinh Thánh, sự đau khổ và sự cứu rỗi.  Đó là sức sống bền bỉ mà không thuật toán nào có thể tạo ra được. Ca hát có tác dụng định hình tâm trí. Chúng ta học được những gì mình hát. Và những bài thánh ca vĩ đại truyền tải các bài học ấy với sự chính xác tuyệt vời.

2. Thánh ca khuyên bảo chúng ta vào những lúc cần thiết nhất:

Trong suốt tuần lễ, có nhiều vấn đề xảy ra trong cuộc sống của chúng ta. Đến Chúa Nhật, nhiều người ngồi dưới hàng ghế hội thánh đang mệt mỏi, hoài nghi hoặc vật lộn với những tội lỗi mà họ chưa từng dám thổ lộ cùng ai. Thánh ca lên tiếng trực diện vào thực tế đó.

Việc hát những bài thánh ca tôn vinh bản tính Đức Chúa Trời giúp chúng ta vượt qua cái nhìn hạn hẹp hay vốn chỉ dựa vào hoàn cảnh.

Những bài thánh ca xưng tội phá vỡ sự im lặng bao trùm lên tội lỗi. Những bài thánh ca về sự chuộc tội rao giảng về sự trọn vẹn trong công việc của Đấng Christ, ngay đúng khoảnh khắc một người trong hội chúng đang tự hỏi liệu ân điển có còn dành cho họ hay không.

Những bài thánh ca về sự dâng mình nhắc nhở các tín hữu rằng đời sống Cơ Đốc nhân được duy trì nhờ sức lực nhận lãnh từ Chúa, chứ không phải nhờ ý chí cá nhân.

Những bài thánh ca trường tồn qua nhiều thế hệ không phải vì chúng có giai điệu êm tai, mà vì chúng thực sự cần thiết. Chúng ta hát để khuyên bảo những người yếu đuối và mệt mỏi rằng sự cứu rỗi của họ hoàn toàn đặt nơi Đức Chúa Trời. Chúng tôi hát cho những ai đang hoài nghi, để họ tin tưởng và được đổi mới. Chúng tôi hát cho những ai đang đau khổ, để nhắc nhở họ rằng niềm hy vọng của họ vẫn vững vàng, ngay cả khi chính họ đang lung lay.

3. Thánh ca kết nối lý trí và con tim trong sự thờ phượng chung của hội thánh:

Một trong những lời phê bình thường gặp đối với lối thờ phượng đương đại là nó thiên về trải nghiệm cảm xúc mà xem nhẹ nội dung thần học. Ngược lại, lối hát thánh ca truyền thống thường bị chỉ trích là nặng về giáo lý nhưng thiếu vắng cảm xúc.

Những bài thánh ca tuyệt vời giải quyết được cả hai vấn đề này cùng lúc. Mục đích của việc hát thánh ca trong nhà thờ không phải là để truyền tải thông tin, mà là để dâng lời tôn vinh (doxology). Mục đích tối hậu của thần học là sự thờ phượng, và những bài thánh ca hay nhất tạo nên kết quả đó một cách tuyệt diệu. Chúng chứa đựng nội dung giáo lý sâu sắc trong những hình thức lay động cả con tim lẫn lý trí. Việc chọn thánh ca cho buổi thờ phượng chung đòi hỏi phải chọn những bài khiến lòng người trong hội thánh cất tiếng hát, chứ không chỉ gật gù tán đồng.

Giai điệu rất quan trọng. Nhịp điệu cũng rất quan trọng.

Những bài thánh ca trường tồn với thời gian là những bài có ca từ và âm nhạc hòa quyện, mang lại vẻ đẹp và sự siêu việt trong cùng một khoảnh khắc. 

4. Thánh ca gắn kết hội thánh qua các thế hệ

Mọi hội thánh đều tồn tại một sự căng thẳng ngầm giữa các thành viên lớn tuổi nhất và trẻ tuổi nhất. Những bài hát gắn liền với quá trình trưởng thành của họ hiếm khi trùng khớp. Sở thích khác biệt. Khoảng cách văn hóa là điều có thật. Tuy nhiên, một điều bất ngờ thường xảy ra khi cả một khán phòng gồm những người thuộc nhiều thế hệ—trải dài bảy hoặc tám thập kỷ—cùng hát vang những lời ca mà Cơ Đốc nhân đã hát suốt ba hoặc bốn thế kỷ qua. Chúng thuộc về toàn thể hội thánh.

Khi một người 19 tuổi và một người 79 tuổi cùng đứng hát bài “Our God, Our Help in Ages Past” (Chúa Là Đấng Giúp Đỡ Chúng Con Qua Các Thời Đại), họ đang hòa mình vào một điều gì đó lớn lao hơn sở thích cá nhân của mỗi người. Họ đang hòa giọng cùng một dòng chảy âm nhạc đã vang lên từ trước khi cả hai chào đời.

Để kết thúc bài viết, đây là lời kêu gọi: Nếu hội thánh của bạn đã hoàn toàn rời xa các bài thánh ca, thì việc quay trở lại không đòi hỏi phải thay đổi toàn bộ phong cách thờ phượng. Điều cần thiết là sự chủ động và có chủ đích.

Trước tiên hãy chọn một bài, tập cho hội chúng bài đó, cứ lặp lại cho đến khi cả hội thánh thực sự cảm thấy gắn bó và thuộc về bài thánh ca ấy. Hãy để họ nhận ra rằng, điều từng có vẻ xa lạ này thực chất lại là một trong những nền tảng thần học bền vững nhất mà họ sẽ nắm giữ trong suốt cuộc đời mình.

Giáo sư C.S. Lewis đã gợi ý một tỷ lệ đáng cân nhắc: Hát ít nhất một bài thánh ca truyền thống cho mỗi ba bài hát mới. Cách làm này vừa trân trọng truyền thống sống động, vừa không khiến danh sách bài hát trở nên cứng nhắc hay dậm chân tại chỗ. Mục tiêu không phải là chọn lựa giữa cái cũ và cái mới, mà là mang đến cho cộng đoàn cả “gốc rễ” lẫn “đôi cánh”.


Biên soạn từ Matt Boswell
(Mục sư David Giang Đông)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.